góp phần
to contribute to; to play a part in; to help bring about
- Động từ (verb)
Etymology / Breakdown
Examples
-
Khi bầu cử giữa kỳ đến gần, đội ngũ chính trị của ông Trump gần như đã từ bỏ nỗ lực giành lại sự ủng hộ của nhóm cử tri dao động, những người từng góp phần đưa ông trở lại Nhà Trắng năm 2024.
As the midterm elections approach, Trump's political team has all but abandoned efforts to win back the support of swing voters, who helped bring him back to the White House in 2024.