khai thác
to exploit; to extract; to tap; to mine; to harness; to utilize
- Động từ (verb)
Etymology / Breakdown
Examples
-
Robot khai thác mủ cao su do kỹ sư Đỗ Minh Tâm chế tạo có thể đảm nhận công việc độc hại thay con người, công suất gấp 1, 5 lần công nhân lành nghề, cho sản lượng cao hơn.
The rubber tapping robot created by engineer Do Minh Tam can take over hazardous work instead of humans, operating at 1.5 times the capacity of a skilled worker and yielding higher production.