nhà sáng lập
founder; creator; establisher; initiator
- Danh từ (noun)
Etymology / Breakdown
Examples
-
Kỹ sư Đỗ Minh Tâm (Đồng Nai), tác giả của cố máy, nhà sáng lập Công ty Robot Và Cao su Tân Ý, cho biết, nó đang làm công việc của một công nhân cạo mủ cao su.
Engineer Do Minh Tam (Dong Nai), creator of the machine and founder of Tan Y Robot and Rubber Company, stated that it is currently performing the work of a rubber tapping worker.