nỗ lực
effort
- Danh từ (noun)
Examples
-
Ông Trump vượt hơn 5.400 km đến Alaska vận động cho ứng viên Cộng hòa trong nỗ lực giữ ghế thượng nghị sĩ tại đây, giữa lúc mức tín nhiệm của ông suy giảm.
Trump traveled more than 5,400 km to Alaska to campaign for a Republican candidate in an effort to retain the Senate seat there, as his approval rating declined.