thung lũng
valley; dale; low-lying area of land between hills or mountains
- Danh từ (noun)
Examples
-
California đã quen với động đất, nhưng con địa chấn chính trị của cuộc bầu cử Mỹ năm 2016 vẫn là một cú sốc ghê gớm đối với Thung lũng Silicon.
California is accustomed to earthquakes, but the political earthquake of the 2016 US election was still an enormous shock to Silicon Valley.