tỷ lệ
ratio; proportion; rate; percentage
- Danh từ (noun)
Etymology / Breakdown
Examples
-
Khi được hỏi về tỷ lệ tín nhiệm của ông Trump sụt giảm mạnh trên khắp nước Mỹ, Glenn cho rằng những cuộc thăm dò đó không đáng tin cậy.
When asked about the sharp decline in Mr. Trump’s approval ratings across the United States, Glenn argued that those polls were unreliable.